Kaori Dict

意気消沈

いきしょうちん

ikishouchin

Âm Hán-Việt: Ý KHÍ TIÊU THẨM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.low spirits; depression; dejection; discouragement; despondency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your dog may be really depressed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意気消沈 (いきしょうちん) — low spirits; depression; dejection; discouragement; despondency | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict