Kaori Dict

意味深長

いみしんちょう

imishinchou

Âm Hán-Việt: Ý VỊ THÂM TRƯỞNG

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.with profound (and often hidden) meaning; pregnant with significance; meaningful; suggestive; interesting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She gave me a meaningful look.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意味深長 (いみしんちょう) — with profound (and often hidden) meaning; pregnant with significance; meaningful; suggestive; interesting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict