Kaori Dict

人生の真っ盛り

じんせいのまっさかり

jinseinomassakari

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.prime of life; noontide of life

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人生の真っ盛り (じんせいのまっさかり) — prime of life; noontide of life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict