Kaori Dict

右翼団体

うよくだんたい

uyokudantai

Âm Hán-Việt: HỮU DỰC ĐOÀN THỂ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.right-wing organization; right-wing group

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右翼団体 (うよくだんたい) — right-wing organization; right-wing group | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict