Kaori Dict

映画監督

えいがかんとく

eigakantoku

Âm Hán-Việt: ÁNH HOẠ GIAM ĐỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.movie director; film director

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The movie director was enchanted by Kate at first sight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

映画監督 (えいがかんとく) — movie director; film director | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict