Kaori Dict

栄枯盛衰

えいこせいすい

eikoseisui

Âm Hán-Việt: VINH KHÔ THỊNH SUY

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.ups and downs of life; vicissitudes of fortune

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A man's life has its ups and downs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

栄枯盛衰 (えいこせいすい) — ups and downs of life; vicissitudes of fortune | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict