Kaori Dict

栄養不足

えいようぶそく

eiyoubusoku

Âm Hán-Việt: VINH DƯỠNG BẤT TÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.malnutrition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What with overwork and lack of nourishment, he became very ill.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

栄養不足 (えいようぶそく) — malnutrition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict