Kaori Dict

永子作権

えいこさくけん

eikosakuken

Âm Hán-Việt: VĨNH TỬ TÁC QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.perpetual land lease

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永子作権 (えいこさくけん) — perpetual land lease | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict