Kaori Dict

永世中立

えいせいちゅうりつ

eiseichuuritsu

Âm Hán-Việt: VĨNH THẾ TRUNG LẬP

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.permanent neutrality

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永世中立 (えいせいちゅうりつ) — permanent neutrality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict