Kaori Dict

遠隔教育

えんかくきょういく

enkakukyouiku

Âm Hán-Việt: VIỄN CÁCH GIÁO DỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.distance learning; distance education; remote learning; teleteaching

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠隔教育 (えんかくきょういく) — distance learning; distance education; remote learning; teleteaching | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict