Kaori Dict

遠慮会釈

えんりょえしゃく

enryoeshaku

Âm Hán-Việt: VIỄN LỰ HỘI THÍCH

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.reserve and consideration (to others)

    usu. with neg. sentence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠慮会釈 (えんりょえしゃく) — reserve and consideration (to others) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict