Kaori Dict

下層社会

かそうしゃかい

kasoushakai

Âm Hán-Việt: HẠ TẦNG XÃ HỘI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.the underworld; lower ranks of society

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I saw some people there leading a low life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下層社会 (かそうしゃかい) — the underworld; lower ranks of society | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict