Kaori Dict

化粧部屋

けしょうべや

keshoubeya

Âm Hán-Việt: HOÁ TRANG BỘ ỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lavatory; dressing room

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化粧部屋 (けしょうべや) — lavatory; dressing room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict