Kaori Dict

仮性近視

かせいきんし

kaseikinshi

Âm Hán-Việt: GIẢ TÍNH CẬN THỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.false shortsightedness; pseudomyopia

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've heard of pseudomyopia, but I never thought my own child would come to have it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仮性近視 (かせいきんし) — false shortsightedness; pseudomyopia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict