Kaori Dict

可変抵抗器

かへんていこうき

kahenteikouki

Âm Hán-Việt: KHẢ BIẾN ĐỂ KHÁNG KHÍ

Nghĩa

  1. danh từelectricity, elec. eng.

    1.variable resistor; rheostat; potentiometer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可変抵抗器 (かへんていこうき) — variable resistor; rheostat; potentiometer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict