Kaori Dict

家庭内暴力

かていないぼうりょく

kateinaibouryoku

Âm Hán-Việt: GIA ĐÌNH NỘI BẠO LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.household violence (esp. adolescent children towards parents); domestic violence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家庭内暴力 (かていないぼうりょく) — household violence (esp. adolescent children towards parents); domestic violence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict