Kaori Dict

家父長制

かふちょうせい

kafuchousei

Âm Hán-Việt: GIA PHỤ TRƯỞNG CHẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.patriarchy; system of patriarchy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家父長制 (かふちょうせい) — patriarchy; system of patriarchy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict