Kaori Dict

画像処理

がぞうしょり

gazoushori

Âm Hán-Việt: HOẠ TƯỢNG XỬ LÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.image processing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please advise us, if possible, of a company which has developed image processing software.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

画像処理 (がぞうしょり) — image processing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict