Kaori Dict

臥薪嘗胆

がしんしょうたん

gashinshoutan

Âm Hán-Việt: NGOẠ TÂN THƯỜNG ĐẢM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.going through thick and thin to attain one's objective; enduring unspeakable hardships for the sake of vengeance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have struggled under extreme difficulties for a long time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臥薪嘗胆 (がしんしょうたん) — going through thick and thin to attain one's objective; enduring unspeakable hardships for the sake of vengeance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict