Kaori Dict

会員名簿

かいいんめいぼ

kaiinmeibo

Âm Hán-Việt: HỘI VIÊN DANH BẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.membership list

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会員名簿 (かいいんめいぼ) — membership list | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict