Kaori Dict

懐石料理

かいせきりょうり

kaisekiryouri

Âm Hán-Việt: HOÀI THẠCH LIỆU LÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.traditional Japanese meal brought in courses

  2. danh từ

    2.tea-ceremony dishes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懐石料理 (かいせきりょうり) — traditional Japanese meal brought in courses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict