Kaori Dict

外交関係

がいこうかんけい

gaikoukankei

Âm Hán-Việt: NGOẠI GIAO QUAN HỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.diplomatic relations

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That country broke off diplomatic relations with the United States.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外交関係 (がいこうかんけい) — diplomatic relations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict