Kaori Dict

外交問題

がいこうもんだい

gaikoumondai

Âm Hán-Việt: NGOẠI GIAO VẤN ĐỀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.diplomatic issue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • According to a survey, three in five people today are indifferent to foreign affairs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外交問題 (がいこうもんだい) — diplomatic issue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict