Kaori Dict

外柔内剛

がいじゅうないごう

gaijuunaigou

Âm Hán-Việt: NGOẠI NHU NỘI CƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.gentle but firm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He seems like a softy on the surface, but at the core he's got an iron will that makes him an extremely tough negotiator.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外柔内剛 (がいじゅうないごう) — gentle but firm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict