Kaori Dict

鎌倉時代

かまくらじだい

kamakurajidai

Âm Hán-Việt: LIÊM THƯƠNG THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Kamakura period (1185-1333)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎌倉時代 (かまくらじだい) — Kamakura period (1185-1333) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict