Kaori Dict

歓心

かんしん

kanshin

Âm Hán-Việt: HOAN TÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.favour; favor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The old man bribed a young girl with money and jewelry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歓心 (かんしん) — favour; favor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict