Kaori Dict

観葉植物

かんようしょくぶつ

kan'youshokubutsu

Âm Hán-Việt: QUAN DIỆP THỰC VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ornamental (foliage) plant; houseplant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

観葉植物 (かんようしょくぶつ) — ornamental (foliage) plant; houseplant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict