Kaori Dict

閑話

かんわ

kanwa

Âm Hán-Việt: NHÀN THOẠI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.talking quietly; quiet conversation

  2. danh từ

    2.idle talk

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閑話 (かんわ) — talking quietly; quiet conversation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict