Kaori Dict

漢和

かんわ

kanwa

N2

Âm Hán-Việt: HÁN HOÀ

JLPT N2 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.từ điển; từ điển Hán-Việt
  1. danh từ

    1.China and Japan

  2. danh từ

    2.Chinese and Japanese (languages)

  3. danh từviết tắt

    3.dictionary with Japanese definitions of kanji and kanji compounds; kanji dictionary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I looked up the meaning of a kanji in a Sino-Japanese dictionary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漢和 (かんわ) — từ điển; từ điển Hán-Việt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict