Kaori Dict

企業体質

きぎょうたいしつ

kigyoutaishitsu

Âm Hán-Việt: XÍ NGHIỆP THỂ CHẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.corporate character; corporate culture; corporate philosophy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

企業体質 (きぎょうたいしつ) — corporate character; corporate culture; corporate philosophy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict