Kaori Dict

危機管理

ききかんり

kikikanri

Âm Hán-Việt: NGUY CƠ QUẢN LÝ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.crisis management

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危機管理 (ききかんり) — crisis management | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict