Kaori Dict

危険地帯

きけんちたい

kikenchitai

Âm Hán-Việt: NGUY HIỂM ĐỊA ĐỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.danger zone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That is a danger zone; don't go there.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危険地帯 (きけんちたい) — danger zone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict