Kaori Dict

記録映画

きろくえいが

kirokueiga

Âm Hán-Việt: KÝ LỤC ÁNH HOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.documentary film

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The danger of AIDS came home to me when I saw a documentary film on it last night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

記録映画 (きろくえいが) — documentary film | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict