Kaori Dict

急襲

きゅうしゅう

kyuushuu

Âm Hán-Việt: CẤP TẬP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.raid; assault; descent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They surprised the enemy at dawn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急襲 (きゅうしゅう) — raid; assault; descent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict