Kaori Dict

旧仮名遣い

きゅうかなづかい

kyuukanazukai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old kana orthography (used before 1946 reform); historical kana orthography

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧仮名遣い (きゅうかなづかい) — old kana orthography (used before 1946 reform); historical kana orthography | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict