Kaori Dict

旧態依然

きゅうたいいぜん

kyuutaiizen

Âm Hán-Việt: CỰU THÁI Y NHIÊN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi たるphó từ đi với とdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.remaining unchanged (from the old state of things); none the better for the change (if at all)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧態依然 (きゅうたいいぜん) — remaining unchanged (from the old state of things); none the better for the change (if at all) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict