Kaori Dict

共同農場

きょうどうのうじょう

kyoudounoujou

Âm Hán-Việt: CỘNG ĐỒNG NÔNG TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.collective farm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共同農場 (きょうどうのうじょう) — collective farm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict