Kaori Dict

興味本位

きょうみほんい

kyoumihon'i

Âm Hán-Việt: HỨNG VỊ BẢN VỊ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.(just) out of curiosity; (just) in order to satisfy one's curiosity; aimed chiefly at amusing; sensational (e.g. magazine)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

興味本位 (きょうみほんい) — (just) out of curiosity; (just) in order to satisfy one's curiosity; aimed chiefly at amusing; sensational (e.g. magazine) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict