Kaori Dict

郷土料理

きょうどりょうり

kyoudoryouri

Âm Hán-Việt: HƯƠNG THỔ LIỆU LÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.regional cuisine; local cuisine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is there a restaurant around here that serves local delicacies?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郷土料理 (きょうどりょうり) — regional cuisine; local cuisine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict