Kaori Dict

驚天動地

きょうてんどうち

kyoutendouchi

Âm Hán-Việt: KINH THIÊN ĐỘNG ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.astounding; startling; world-shaking; amazing; earth-shattering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驚天動地 (きょうてんどうち) — astounding; startling; world-shaking; amazing; earth-shattering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict