Kaori Dict

業績悪化

ぎょうせきあっか

gyousekiakka

Âm Hán-Việt: NGHIỆP TÍCH ÁC HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.downturn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An increase in customer complaints could signal a decline in business.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

業績悪化 (ぎょうせきあっか) — downturn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict