Kaori Dict

勤王攘夷

きんのうじょうい

kinnoujoui

Âm Hán-Việt: CẦN VƯƠNG NHƯƠNG DI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.loyalty to the emperor and expulsion of the foreigners

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤王攘夷 (きんのうじょうい) — loyalty to the emperor and expulsion of the foreigners | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict