Kaori Dict

九天直下

きゅうてんちょっか

kyuutenchokka

Âm Hán-Việt: CỬU THIÊN TRỰC HẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.falling headlong; plummeting; sudden crash

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九天直下 (きゅうてんちょっか) — falling headlong; plummeting; sudden crash | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict