Kaori Dict

繰り返し符号

くりかえしふごう

kurikaeshifugou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.repetition symbol; repetition of the previous character

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繰り返し符号 (くりかえしふごう) — repetition symbol; repetition of the previous character | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict