Kaori Dict

軍備縮小

ぐんびしゅくしょう

gunbishukushou

Âm Hán-Việt: QUÂN BỊ SÚC TIỂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reduction of armaments; disarmament

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You should advocate disarmament.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍備縮小 (ぐんびしゅくしょう) — reduction of armaments; disarmament | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict