Kaori Dict

経済状態

けいざいじょうたい

keizaijoutai

Âm Hán-Việt: KINH TẾ TRẠNG THÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.economic conditions; economic situation; financial situation; financial circumstances

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That country's economic situation changes from day to day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経済状態 (けいざいじょうたい) — economic conditions; economic situation; financial situation; financial circumstances | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict