Kaori Dict

五十音

ごじゅうおん

gojuuon

N2

Âm Hán-Việt: NGŨ THẬP ÂM

JLPT N2 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.bảng chữ; bảng âm
  1. danh từ

    1.the Japanese syllabary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The names are in Japanese alphabetical order.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五十音 (ごじゅうおん) — bảng chữ; bảng âm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict