Kaori Dict

古事記

こじき

kojiki

Âm Hán-Việt: CỔ SỰ KÝ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Kojiki (earliest historical record of Japan, compiled in 712 CE); Records of Ancient Matters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古事記 (こじき) — Kojiki (earliest historical record of Japan, compiled in 712 CE); Records of Ancient Matters | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict