Kaori Dict

古道

こどう

kodou

Âm Hán-Việt: CỔ ĐẠO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old road; ancient road

  2. danh từ

    2.ancient methods; ancient moral teachings; the way of learning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古道 (こどう) — old road; ancient road | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict