Kaori Dict

交通整理

こうつうせいり

koutsuuseiri

Âm Hán-Việt: GIAO THÔNG CHỈNH LÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.traffic control

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A traffic policeman signals directions to drivers by waving his hands and arms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交通整理 (こうつうせいり) — traffic control | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict